Tiết kiệm có kỳ hạn - Khách hàng Ưu tiên

Tiết kiệm có kỳ hạn - Khách hàng Ưu tiên

Tiết kiệm có kỳ hạn

Tiền tệ
VND USD EUR
GBP
SGD AUD JPY
  < VND3 Tỷ
> VND3 Tỷ
Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi cuối kỳ Nhận lãi cuối kỳ
Kỳ hạn
Nhận lãi cuối kỳ
Nhận lãi cuối kỳ
(%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm)
Rút trước hạn
0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00
1 tháng
3,50
3,50
0,00 0,00 0,00 0,00 0,70 0,00
2 tháng
3,50
3,50 -
- - - - -
3 tháng
3,80
3,80
0,00 0,00 0,01 0,02 0,70 0,00
4 tháng 0,00 0,00
- - - - - -
6 tháng
4,20
5,80
0,00 0,00 0,01 0,05 0,90 0,00
7 tháng
0,00
0,00
- - - - - -
9 tháng
4,20
5,80 0,00 0,00 0,02 0,10 0,90 0,00
12 tháng
5,50
6,50
0,00 0,00 0,02 0,20 0,90 0,00
13 tháng
5,50
6,50
- - - - - -
15 tháng
0,00 0,00
- - - - - -
21 tháng
0,00
0,00
- - - - - -
24 tháng
5,50
6,70 0,00 - - - - -
36 tháng
5,50
7,00
0,00 - - - - -

(*) Tùy theo thỏa thuận giữa khách hàng và ngân hàng, Ngân hàng có thể áp dụng lãi suất khác với lãi suất nêu trên.

VND USD EUR  GBP SGD  AUD  JPY
(%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm)
0,00 0,00
0,00
0,00
0,00
0,00
0,00
VND  USD EUR  GBP SGD  AUD  JPY 
(%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm)
0,00 0,00
0,00
0,00
0,00
0,00
0,00
VND  USD EUR  GBP SGD  AUD  JPY 
(%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm) (%/năm)
0,00 0,00
0,00
0,00
0,00
0,00
0,00
Kỳ hạn VND (%/năm)
Từ 30 ngày đến 59 ngày 0,00
Từ 60 ngày đến 89 ngày 0,00
Từ 90 ngày đến 119 ngày 0,00
Từ 120 ngày đến 149 ngày 0,00
Từ 150 ngày đến 179 ngày 0,00
Từ 180 ngày đến 200 ngày 0,00
Rút trước hạn 0,00

1) Lãi suất tính trên cơ sở 365 ngày.

2) Lãi suất trên chỉ có tính chất tham khảo và có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.

3) Tùy thuộc vào thỏa thuận giữa Khách hàng và HLBVN, HLBVN có thể áp dụng mức lãi suất khác mức lãi suất trên nhưng không vượt quá trần lãi suất theo quy định của NHNN theo từng thời kỳ.